Ngoại giao khoáng sản: Nhiều cam kết nhưng thiếu ràng buộc
Làn sóng ngoại giao khoáng sản cốt lõi đang bùng nổ toàn cầu nhằm giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Tuy nhiên, phần lớn các thỏa thuận hiện nay vẫn chỉ dừng lại ở mức cam kết tự nguyện, thiếu đi tính ràng buộc pháp lý và các cơ chế hỗ trợ tài chính thực chất để thúc đẩy các dự án khai thác thực tế.
Những cam kết trên giấy và thực tế địa chính trị
Kể từ năm 2021, các chính phủ đã ký kết hơn 70 thỏa thuận và khung chính sách về khoáng sản cốt lõi. Chỉ riêng 18 tháng qua, hơn 50 thỏa thuận song phương và đa phương đã được công bố giữa các quốc gia tiêu thụ lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Úc. Dù vậy, dữ liệu tính đến tháng 5/2026 cho thấy hơn 60% các thỏa thuận này chỉ là bản ghi nhớ (MoU) hoặc khuôn khổ hợp tác không ràng buộc.
Sự gia tăng của các thỏa thuận này phản ánh sự liên kết địa chính trị hơn là năng lực khai thác thực tế. Trung Quốc hiện vẫn kiểm soát từ 60% đến 90% năng lực tinh chế đất hiếm toàn cầu và giữ vị thế thống trị trong chuỗi cung ứng. Việc thiếu các cam kết cụ thể về dòng vốn đầu tư, mục tiêu sản lượng hay bao tiêu sản phẩm đang tạo ra khoảng cách lớn giữa nỗ lực ngoại giao và thực tế thương mại.
Khoảng cách giữa tham vọng ngoại giao và thực tế đầu tư
Mỹ là một ví dụ điển hình khi ký kết hơn 20 thỏa thuận trong 18 tháng qua nhưng rất ít trong số đó có tính ràng buộc pháp lý. Các sáng kiến như FORGE hay Liên minh Sản xuất Khoáng sản Cốt lõi dù tạo ra mạng lưới hợp tác giữa các đồng minh, nhưng chưa thể mang lại sự đảm bảo thương mại cho các nhà đầu tư.
Đối với giới công nghiệp, các thỏa thuận chỉ thực sự có trọng lượng khi đi kèm với các cam kết tài chính hoặc vận hành cụ thể, chẳng hạn như cơ chế giá sàn, quỹ dự trữ quốc gia, đồng tài trợ hoặc hỗ trợ cấp phép nhanh chóng.
Lời khuyên cho nhà đầu tư Việt Nam
Đối với các nhà đầu tư Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực khai khoáng và năng lượng tái tạo, làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đầy thách thức. Việt Nam sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới, song việc hiện thực hóa tiềm năng này đòi hỏi sự thận trọng. Doanh nghiệp Việt cần chủ động tìm kiếm các đối tác ngoại giao có cam kết tài chính và chuyển giao công nghệ thực chất (thay vì chỉ ký các MoU chung chung), đồng thời theo dõi sát sao các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ để tối ưu hóa chuỗi giá trị và tránh rủi ro từ các thỏa thuận phi thương mại.